Thép tấm, lá CT3C-SS400-08KP-Q235B

Liên hệ:

0912987042

 

Một số thông tin kỹ thuật

Thứ tự Tên sản phẩm Trọng lượng
(Kg)
1 Thép lá cán nguội 0.5 x 1000x 2000mm 7,9
2 Thép lá cán nguội 1.0 x 1250 x 2500mm 24,53
3 Thép lá cán nguội 1,2 x 1000 x 2000mm 18.84
4 Thép lá cán nguội 1,5 x 1250 x 2500mm 36,79
5 Thép lá cán nguội 0,6×1250 x 2500mm 14,7
6 Thép lá SS400 2,0 x 1000 x2000mm 31,4
7 Thép lá SS400 2,5 x 1250 x 2500mm 61,3
8 Thép tấm SS400 3.0 x 1500x 6000mm 211.95
9 Thép tấm SS400 4,0 x 1500 x 6000mm 282,6
10 Thép tấm SS400 5,0 x 1500 x 6000mm 353,25
11 Thép tấm SS400 6,0 x 1500 x 6000mm 423,9
12 Thép tấm SS400 8,0 x 1500 x 6000mm 565
13 Thép tấm SS400 10 x 1500 x 6000mm 706,5
14 Thép tấm SS400 12 x 2000 x 6000mm 847,8
15 Thép tấm SS400 14 x 2000 x 6000mm 1.318,8
16 Thép tấm SS400 16 x 2000 x 6000mm 1.507,2
17 Thép tấm SS400 18 x 1500 x 6000mm 1.271,7
18 Thép tấm SS400 20 x 1500 x 6000mm 1.413
19 Thép tấm SS400 22 x 1500 x 6000mm 1.554.3
20 Thép tấm SS400 25x 2000 x 6000mm 2.355
21 Thép tấm SS400 30 x2000 x6000mm 2.826
22 Thép tấm SS400 40 x 2000 x 6000mm 3.768
23 Tấm 50 x 2000 x 6000mm 4.710
24 Tấm 35 x 2000 x 6000mm 3.297
25 Thép tấm SS400 12 x 1500x 6000mm 847.8
26 Thép tấm SS400 14 x 1500 x 6000mm 989.1
27 Thép tấm SS400 16 x 1500 x 6000mm 1.130.4
28 Thép tấm SS400 20 x 1500 x 6000mm 1.413
29 Thép tấm SS400 18 x 2000 x 6000mm 1.695.6
Facebook Comments