Thép ống (công nghiệp) Steel Pipes – ASTM A53

Liên hệ:

0912987042

 

Dùng trong ngành cơ khí chế tạo , dùng trong ngành đóng tàu.ngành dàu khí, ngành công nghiệp.

Thứ tự Tên sản phẩm Độ dài (m) Trọng lượng (Kg)
1 D26 – D60 x 3.8-5.5mm C20 Đúc 6 1
2 D76 – D 219 x 4.5 – 12.0mm C20 đúc 6 1
3 D 141.3 x 3.96m ống hàn 6 80,47
4 D 141.3 x 4.78 ống hàn 6 96,55
5 D168 x 3.96 ống hàn 6 96,11
6 D168 x 4.78 ống hàn 6 115,44
7 D219 x 3.96 ống hàn 6 126,06
8 D219 x 4.78 ống hàn 6 151,58
9 D219 x 5.16 ống hàn 6 163,34
10 D219 x 6.35 ống hàn 6 199,89
11 D325 x 6.35 ống hàn 6 299,38
12 D355 x 6.35 ống hàn 6 21.327,6
13 D273 x 6.35 ống hàn 6 250,53
14 D273 x 5.96 ống hàn 6 235,49
15 D355 x 7.14 ống hàn 6 367,5
16 D355 x 8 ống hàn 6 410,74
17 D406 x 8 ống hàn 6 471,1
18 D 530 x 8 ống hàn 6 617,88
19 D609.6 x9 ống hàn 6 799,78
20 D159 x 6.5 ống đúc 12 293,33
21 D168 x 7.1 ống đúc 12 338,05
22 D127 x 6.0 ống đúc 6 107,4
23 D114 x 6.0 ống đúc 6 95,88
24 D219 x 8.0 ống đúc 12 499,5
25 D219 x 12.0 ống đúc 12 735,06
26 D273 x 8.0 ống đúc 11,8 616,89
27 D323 x 10.0 ống đúc 11,8 910,79
28 D508 x 8.0 6 591,84
29 D508 x 10.0 6 736,84
30 D610 x 8.0 hàn xoắn 6 712,57
31 D610 x 10.0 hàn xoắn 6 887,76
32 D712 x 8.0 hàn xoắn 5,8 805,53
33 D812 x 8.0 hàn xoắn 5,8 919,95

 

Facebook Comments